QS Technology Co., Ltd · Bộ điều khiển CNC · Servo · DNC(+84) 909.663.350
Kim hoàn

JW-230

5-Axis Jewelry CNC Machine

Máy kim hoàn CNC 5 trục gia công trang sức tinh xảo, độ chính xác cao, tối ưu thời gian và hiệu suất.

Số trục điều khiển
5
Tốc độ trục chính
60.000 rpm
Công suất trục chính
3,7 kW
Hành trình X/Y/Z
300 × 200 × 300 mm
JW-230 — Mặt trước
JW-230 — Mặt trước5 trục

Ứng dụng phù hợp

Sản xuất trang sức

Gia công trang sức tinh xảo với độ chính xác cao.

Chạm khắc chi tiết

Trục chính 60.000 rpm cho đường nét chạm khắc sắc gọn.

Biên dạng 3D

5 trục gia công biên dạng cong mà không cần nhiều lần gá.

Mẫu thử trang sức

Tạo mẫu nhanh trước khi vào sản xuất hàng loạt.

Điểm nổi bật

JW-230 — Trục chính

Trục chính

Tốc độ 60.000 rpm, đường kính dao tối đa 6 mm.

JW-230 — Hệ thống truyền động

Hệ thống truyền động

Ray trượt tuyến tính kết hợp vít me bi cho độ chính xác cao.

JW-230 — Bộ điều khiển

Bộ điều khiển

QS Astro 6AVE giao tiếp EtherCAT, điều khiển vòng kín đồng thời 5 trục.

Khả năng gia công

Nhôm

Đồng thau

Gỗ

Nhựa

Không gian gia công

X 300 mmZ 300 mmY 200 mm
Hành trình X/Y/Z
300 × 200 × 300 mm
Kích thước bàn máy
300 × 200 mm
Tải trọng bàn
50 kg
Khoảng cách trục chính đến bàn
Đang cập nhật

Hiệu suất gia công

60.000
rpm

Tốc độ trục chính

3,7
kW

Công suất trục chính

30.000
mm/min

Tốc độ chạy nhanh

15.000
mm/min

Tốc độ cắt

Bộ điều khiển CNC

Astro 6AV

QS Astro 6AVE (EtherCAT)

Phiên bản bố trí dọc của dòng Astro 6 trục vòng kín, hỗ trợ Pulse Train, EtherCAT và Mechatrolink MII/MIII. Đi kèm trọn bộ servo, board I/O Link 32, tool setter và đầu dò 3D.

Số trục điều khiển: 6 trụcKiểu điều khiển: Vòng kín (Closed-loop)Giao tiếp: Pulse Train · EtherCAT · Mechatrolink MII/MIII
Xem bộ điều khiển

Bảng thông số kỹ thuật

Vật liệu gia công
Vật liệu gia công
Vàng, bạc, nhôm, đồng thau, gỗ, nhựa
Số trục điều khiển
5
Hành trình X/Y/Z
300 × 200 × 300 mm
Kích thước bàn máy
300 × 200 mm
Tải trọng bàn
50 kg
Thông số chung
Tốc độ trục chính
60.000 rpm
Công suất trục chính
3,7 kW
Côn trục chính
HSK25
Đường kính dao tối đa
6 mm
Ổ chứa dao
5
Trục chính
Tốc độ chạy nhanh
30.000 mm/min
Tốc độ cắt
15.000 mm/min
Hệ thống truyền động
Ray trượt tuyến tính + vít me bi
Servo trục
QS Servo
Bôi trơn băng, vít me
Dầu bôi trơn
Tốc độ
Độ chính xác định vị
±0.01 / 100 mm
Độ chính xác lặp lại
0.01 / 100 mm
Độ phân giải điện tử
0.001 mm
Độ chính xác
Vật liệu thân máy
Gang đúc nguyên khối
Kích thước máy
1.400 × 1.400 × 2.100 mm
Trọng lượng máy
1.500 kg
Công suất máy
7,5 kW
Nguồn điện
AC 3 pha 220 V
Áp suất khí nguồn
0.6 – 0.8 MPa
Hệ thống thu hồi bavia
Hệ thống tưới nguội
Thay dao tự động (ATC)
Thân máy
Bộ điều khiển
QS Astro 6AVE (EtherCAT)

Thông số cấu hình chuẩn — trục chính, ổ dao và hành trình có thể thay đổi theo yêu cầu.

Cấu hình tiêu chuẩn & Tùy chọn

Trang bị tiêu chuẩn

  • Servo trục QS
  • Hệ thống bôi trơn băng và vít me
  • Hệ thống thu hồi bavia
  • Hệ thống tưới nguội
  • Hệ thống thay dao tự động (ATC)

Tùy chọn

Đang cập nhật

Cần cấu hình máy theo sản phẩm của bạn?

Gửi bản vẽ hoặc mẫu phôi — kỹ sư QS tư vấn cấu hình trục chính, đồ gá và chu trình gia công trong 48 giờ.