QS Technology Co., Ltd · Bộ điều khiển CNC · Servo · DNC(+84) 909.663.350
Router

QSM-R4020

5-Axis CNC Router

Máy CNC Router 5 trục gia công hiệu quả các chi tiết 3D phức tạp trong một lần gá nhờ khả năng thay đổi góc cắt linh hoạt.

Số trục điều khiển
5
Tốc độ trục chính
18.000 rpm
Công suất trục chính
7,5 kW
Hành trình X/Y/Z
4.000 × 1.800 × 600 mm
QSM-R4020 — Mặt trước
QSM-R4020 — Mặt trước5 trục

Ứng dụng phù hợp

Phôi khổ lớn

Bàn máy 4.200 × 2.000 mm cho tấm và phôi kích thước lớn.

Chi tiết 3D phức tạp

5 trục thay đổi góc cắt linh hoạt, hoàn thiện trong một lần gá.

Khuôn mẫu

Gia công khuôn và mẫu 3D với biên dạng cong phức tạp.

Nội thất & trang trí

Chạm khắc, cắt tạo hình cho nội thất, biển hiệu và chi tiết trang trí.

Điểm nổi bật

QSM-R4020 — Bàn máy

Bàn máy

Kích thước 4.200 × 2.000 mm, tải trọng tối đa 500 kg và bơm hút chân không 7,5 kW.

QSM-R4020 — Trục chính

Trục chính

Tốc độ 18.000 rpm, công suất 7,5 kW và côn trục chính ISO20.

QSM-R4020 — Bộ điều khiển

Bộ điều khiển

QS Astro 6AHE giao tiếp EtherCAT, điều khiển đồng thời 5 trục.

Video vận hành

Khả năng gia công

Nhôm

Đồng thau

Gỗ

Nhựa

Không gian gia công

X 4.000 mmZ 600 mmY 1.800 mm
Hành trình X/Y/Z
4.000 × 1.800 × 600 mm
Kích thước bàn máy
4.200 × 2.000 mm
Tải trọng bàn
500 kg
Khoảng cách trục chính đến bàn
Đang cập nhật

Hiệu suất gia công

18.000
rpm

Tốc độ trục chính

7,5
kW

Công suất trục chính

40.000
mm/min (X/Y)

Tốc độ chạy nhanh

15.000
mm/min

Tốc độ cắt

Bộ điều khiển CNC

Astro 6AH

QS Astro 6AHE (EtherCAT)

Bộ điều khiển 6 trục vòng kín, hỗ trợ Pulse Train, EtherCAT và Mechatrolink MII/MIII. Giải pháp tự động hoá đầy đủ với servo, board I/O Link 32, tool setter và đầu dò 3D.

Số trục điều khiển: 6 trụcKiểu điều khiển: Vòng kín (Closed-loop)Giao tiếp: Pulse Train · EtherCAT · Mechatrolink MII/MIII
Xem bộ điều khiển

Bảng thông số kỹ thuật

Vật liệu gia công
Vật liệu gia công
Nhôm, đồng thau, gỗ, nhựa
Số trục điều khiển
5
Hành trình X/Y/Z
4.000 × 1.800 × 600 mm
Kích thước bàn máy
4.200 × 2.000 mm
Tải trọng bàn
500 kg
Thông số chung
Tốc độ trục chính
18.000 rpm
Công suất trục chính
7,5 kW
Côn trục chính
ISO20
Trục chính
Tốc độ chạy nhanh
40.000 mm/min (X/Y)
Tốc độ chạy nhanh trục Z
20.000 mm/min
Tốc độ cắt
15.000 mm/min
Trục xoay
180°
Servo trục
QS Servo
Bôi trơn băng, vít me
Dầu bôi trơn
Tốc độ
Độ chính xác định vị
±0.01 / 100 mm
Độ chính xác lặp lại
0.01 / 100 mm
Độ phân giải điện tử
0.001 mm
Độ chính xác
Vật liệu thân máy
Thép
Kích thước máy
4.200 × 1.800 × 600 mm
Trọng lượng máy
2.600 kg
Công suất máy
8,7 kW
Bơm hút chân không
7,5 kW
Nguồn điện
AC 1 pha 220 V
Áp suất khí nguồn
0.6 – 0.8 MPa
Hệ thống thu hồi bavia
Hệ thống tưới nguội
Thân máy
Bộ điều khiển
QS Astro 6AHE (EtherCAT)

Thông số cấu hình chuẩn — trục chính, ổ dao và hành trình có thể thay đổi theo yêu cầu.

Cấu hình tiêu chuẩn & Tùy chọn

Trang bị tiêu chuẩn

  • Servo trục QS
  • Bơm hút chân không 7,5 kW
  • Hệ thống bôi trơn băng và vít me
  • Hệ thống thu hồi bavia
  • Hệ thống tưới nguội

Tùy chọn

Đang cập nhật

Cần cấu hình máy theo sản phẩm của bạn?

Gửi bản vẽ hoặc mẫu phôi — kỹ sư QS tư vấn cấu hình trục chính, đồ gá và chu trình gia công trong 48 giờ.