QS Technology Co., Ltd · Bộ điều khiển CNC · Servo · DNC(+84) 909.663.350
Kim hoàn

PJM-420

5-Axis Jewelry Machining Center

Trung tâm gia công kim hoàn CNC 5 trục cho chi tiết nhỏ, phức tạp; hoàn thiện 3D một lần gá, tăng năng suất và thẩm mỹ.

Số trục điều khiển
5
Tốc độ trục chính
45.000 rpm
Công suất trục chính
3,7 kW
Hành trình X/Y/Z
380 × 190 × 200 mm
PJM-420 — Mặt trước
PJM-420 — Mặt trước5 trục

Ứng dụng phù hợp

Sản xuất trang sức

Nhẫn, mặt dây và chi tiết trang sức tinh xảo theo lô.

Chi tiết 3D một lần gá

5 trục hoàn thiện biên dạng 3D mà không cần gá lại.

Mẫu & khuôn đúc

Gia công mẫu chủ và khuôn phục vụ đúc trang sức.

Chi tiết nhỏ chính xác

Đầu dao HSK25 và trục chính 45.000 rpm cho chi tiết kích thước nhỏ.

Điểm nổi bật

PJM-420 — Trục chính

Trục chính

Tốc độ 45.000 rpm, đầu dao HSK25 cho chi tiết tinh xảo.

PJM-420 — Ổ chứa dao ATC

Ổ chứa dao ATC

Mâm dao 18 vị trí, thay dao tự động.

PJM-420 — Giao diện vận hành

Giao diện vận hành

Dễ sử dụng và thao tác cho vận hành hàng ngày.

PJM-420 — Trục xoay

Trục xoay

Trục xoay độ chính xác cao, khử rơ (zero backlash).

Video vận hành

Khả năng gia công

Nhôm

Đồng thau

Gỗ

Nhựa

Không gian gia công

X 380 mmZ 200 mmY 190 mm
Hành trình X/Y/Z
380 × 190 × 200 mm
Kích thước bàn máy
300 × 200 mm
Tải trọng bàn
50 kg
Khoảng cách trục chính đến bàn
Đang cập nhật

Hiệu suất gia công

45.000
rpm

Tốc độ trục chính

3,7
kW

Công suất trục chính

30.000
mm/min

Tốc độ chạy nhanh

15.000
mm/min

Tốc độ cắt

Bộ điều khiển CNC

Astro 10i

QS Astro 10i (EtherCAT)

Bộ điều khiển 6 trục vòng kín màn hình lớn, hỗ trợ Pulse Train, EtherCAT và Mechatrolink MII/MIII. Trọn bộ giải pháp cao cấp với servo, board I/O Link 32, tool setter và đầu dò 3D.

Số trục điều khiển: 6 trụcKiểu điều khiển: Vòng kín (Closed-loop)Giao tiếp: Pulse Train · EtherCAT · Mechatrolink MII/MIII
Xem bộ điều khiển

Bảng thông số kỹ thuật

Vật liệu gia công
Vật liệu gia công
Vàng, bạc, nhôm, đồng thau, gỗ, nhựa
Số trục điều khiển
5
Hành trình X/Y/Z
380 × 190 × 200 mm
Kích thước bàn máy
300 × 200 mm
Tải trọng bàn
50 kg
Thông số chung
Tốc độ trục chính
45.000 rpm
Công suất trục chính
3,7 kW
Côn trục chính
HSK25
Ổ chứa dao
18
Trục chính
Tốc độ chạy nhanh
30.000 mm/min
Tốc độ cắt
15.000 mm/min
Servo trục
QS Servo
Bôi trơn băng, vít me
Dầu bôi trơn
Tốc độ
Độ chính xác định vị
±0.01 / 100 mm
Độ chính xác lặp lại
0.01 / 100 mm
Độ phân giải điện tử
0.001 mm
Độ chính xác
Vật liệu thân máy
Gang đúc nguyên khối
Kích thước máy
1.400 × 1.400 × 2.100 mm
Trọng lượng máy
1.500 kg
Công suất máy
7,5 kW
Nguồn điện
AC 3 pha 220 V
Áp suất khí nguồn
0.6 – 0.8 MPa
Hệ thống thu hồi bavia
Hệ thống tưới nguội
Thay dao tự động (ATC)
Thân máy
Bộ điều khiển
QS Astro 10i (EtherCAT)

Thông số cấu hình chuẩn — trục chính, ổ dao và hành trình có thể thay đổi theo yêu cầu.

Cấu hình tiêu chuẩn & Tùy chọn

Trang bị tiêu chuẩn

  • Servo trục QS
  • Hệ thống bôi trơn băng và vít me
  • Hệ thống thu hồi bavia
  • Hệ thống tưới nguội
  • Hệ thống thay dao tự động (ATC)

Tùy chọn

Đang cập nhật

Cần cấu hình máy theo sản phẩm của bạn?

Gửi bản vẽ hoặc mẫu phôi — kỹ sư QS tư vấn cấu hình trục chính, đồ gá và chu trình gia công trong 48 giờ.