QS Technology Co., Ltd · Bộ điều khiển CNC · Servo · DNC(+84) 909.663.350
QS servo

QS servo motor

Motor servo AC

Motor servo AC ghép bộ với QS servo drive — frame 60 đến 180 mm, 0.2 đến 4.3 kW, encoder tăng dần hoặc tuyệt đối, phanh DC 24 V tuỳ chọn. Mã motor gọi theo frame và công suất (ví dụ SCH130152E = frame 130, 1.5 kW).

Động cơ QS servo motor
Công suất
0.2 – 4.3 kW
Frame
60 · 80 · 110 · 130 · 180 mm
Moment định mức
0.64 – 27 Nm
Tốc độ định mức
1000 – 3000 v/ph (tối đa 3600)
Encoder
Tăng dần 17/20 bit · tuyệt đối 17/20 bit (kèm hộp pin)
Tuỳ chọn
Phanh DC 24 V · cách điện F class

Cách đọc mã motor

Motor servo

SCH060401C-2ND310-H(5)
01SCH
Dòng sản phẩm
02060
Mặt bích motor060: 60 mm080: 80 mm090: 90 mm110: 110 mm130: 130 mm180: 180 mm
03401
Công suất40 × 10¹ = 400 W
04C
Tốc độ định mứcA: 1000 vòng/phútB: 2000 vòng/phútC: 3000 vòng/phútH: 1500 vòng/phútE: 2500 vòng/phút
052
Điện áp định mức2: 220 V3: 380 V
06N
PhanhN: không có phanhB: có phanh
07D
EncoderC: encoder từ 17 bitD: encoder quang 17 bitK: encoder quang 20 bit
083
Kiểu đấu dây3: tiêu chuẩn (frame 060~090)A: chuẩn quân sự (frame 110~180)
091
Phớt dầu0: không phớt dầu1: có phớt dầu
100
Thông tin tuỳ chỉnh0: tiêu chuẩnKhác: đặt theo yêu cầu
11H
Dòng motorH: dòng H
12(5)
Số cặp cựcTrống: 4 cặp cực5: 5 cặp cực

Bảng thông số bên dưới in mã rút gọn gồm bốn nhóm đầu — ví dụ SCH130152E là frame 130 mm, 15 × 10² = 1500 W, tốc độ định mức 2500 vòng/phút.

Thông số motor servo

Dòng H — 220 V

Mọi model trong bảng: cách điện F Class (155 °C), nhiệt độ môi trường −20 °C ~ +40 °C, phanh tuỳ chọn DC 24 V ±10 %.

Frame 60 mm

Hạng mụcMã motor servo
SCH060201CSCH060401C
Công suất định mức(W)200400
Driver ghép bộSDV3-2S0.4GSDV3-2S0.4G
Moment định mức(N·m)0.641.27
Tốc độ định mức(r/min)30003000
Dòng định mức(A)1.82.6
Quán tính rotor(kg·m²×10⁻⁴)0.2640.407
Moment đỉnh tức thời(N·m)1.913.81
Tốc độ tối đa(r/min)36003600
Khối lượng(kg)1.21.6
Phanh nam châm vĩnh cửuMoment ma sát tĩnh của phanh(N·m)2
Công suất phanh(W)11

Frame 80 mm

Hạng mụcMã motor servo
SCH080751CSCH080731BSCH080102E
Công suất định mức(W)7507301000
Driver ghép bộSDV3-2S0.75GSDV3-2S0.75GSDV3-2S1.0G
Moment định mức(N·m)2.393.54
Tốc độ định mức(r/min)300020002500
Dòng định mức(A)334.4
Quán tính rotor(kg·m²×10⁻⁴)1.822.632.97
Moment đỉnh tức thời(N·m)7.110.512
Tốc độ tối đa(r/min)360024003000
Khối lượng(kg)2.93.94.1
Phanh nam châm vĩnh cửuMoment ma sát tĩnh của phanh(N·m)4
Công suất phanh(W)18

Frame 110 mm

Hạng mụcMã motor servo
SCH110122CSCH110152CSCH110122BSCH110182C
Công suất định mức(W)1200150012001800
Driver ghép bộSDV3-2S1.0GSDV3-2S1.5GSDV3-2S1.0GSDV3-2S1.5G
Moment định mức(N·m)4566
Tốc độ định mức(r/min)3000300020003000
Dòng định mức(A)564.56
Quán tính rotor(kg·m²×10⁻⁴)5.46.37.67.6
Moment đỉnh tức thời(N·m)12151218
Tốc độ tối đa(r/min)3600360024003600
Khối lượng(kg)66.87.97.9
Phanh nam châm vĩnh cửuMoment ma sát tĩnh của phanh(N·m)8
Công suất phanh(W)15

Frame 130 mm

Hạng mụcMã motor servo
SCH130102ESCH130132ESCH130152ESCH130102ASCH130152H
Công suất định mức(W)10001300150010001500
Driver ghép bộSDV3-2S1.0GSDV3-2S1.0GSDV3-2S1.5GSDV3-2S1.0GSDV3-2S1.5G
Moment định mức(N·m)4561010
Tốc độ định mức(r/min)25002500250010001500
Dòng định mức(A)4564.56
Quán tính rotor(kg·m²×10⁻⁴)8.510.612.619.419.4
Moment đỉnh tức thời(N·m)1215182025
Tốc độ tối đa(r/min)30003000300012001800
Khối lượng(kg)6.26.67.410.210.2
Phanh nam châm vĩnh cửuMoment ma sát tĩnh của phanh(N·m)16
Công suất phanh(W)25
Hạng mụcMã motor servo
SCH130202ESCH130262ESCH130232HSCH130382E
Công suất định mức(W)2000260023003800
Driver ghép bộSDV3-2T2.0GSDV3-2T2.0GSDV3-2T2.0GSDV3-2T3.0G
Moment định mức(N·m)7.7101515
Tốc độ định mức(r/min)2500250015002500
Dòng định mức(A)7.5109.513.5
Quán tính rotor(kg·m²×10⁻⁴)15.319.427.727.7
Moment đỉnh tức thời(N·m)22253030
Tốc độ tối đa(r/min)3000300018003000
Khối lượng(kg)8.39.112.611.8
Phanh nam châm vĩnh cửuMoment ma sát tĩnh của phanh(N·m)816
Công suất phanh(W)1525

Frame 180 mm

Hạng mụcMã motor servo
SCH180252HSCH180302H
Công suất định mức(W)25003000
Driver ghép bộSDV3-2T2.0GSDV3-2T3.0G
Moment định mức(N·m)1719
Tốc độ định mức(r/min)15001500
Dòng định mức(A)1012
Quán tính rotor(kg·m²×10⁻⁴)6570
Moment đỉnh tức thời(N·m)4247
Tốc độ tối đa(r/min)18001800
Khối lượng(kg)19.520.5
Phanh nam châm vĩnh cửuMoment ma sát tĩnh của phanh(N·m)30
Công suất phanh(W)35

Thông số motor servo

Dòng H — 380 V

Mọi model trong bảng: cách điện F Class (155 °C), nhiệt độ môi trường −20 °C ~ +40 °C, phanh tuỳ chọn DC 24 V ±10 %.

Frame 80 mm

Hạng mụcMã motor servo
SCH080751CSCH080731BSCH080102E
Công suất định mức(W)7507301000
Driver ghép bộSDV3-4T0.75GSDV3-4T0.75GSDV3-4T1.0G
Moment định mức(N·m)2.393.54
Tốc độ định mức(r/min)300020002500
Dòng định mức(A)1.61.82.3
Quán tính rotor(kg·m²×10⁻⁴)1.822.632.97
Moment đỉnh tức thời(N·m)7.110.512
Tốc độ tối đa(r/min)360024003000
Khối lượng(kg)2.93.94.1
Phanh nam châm vĩnh cửuMoment ma sát tĩnh của phanh(N·m)4
Công suất phanh(W)18

Frame 110 mm

Hạng mụcMã motor servo
SCH110122CSCH110152CSCH110122BSCH110182C
Công suất định mức(W)1200150012001800
Driver ghép bộSDV3-4T1.0GSDV3-4T1.5GSDV3-4T1.0GSDV3-4T1.5G
Moment định mức(N·m)4566
Tốc độ định mức(r/min)3000300020003000
Dòng định mức(A)3.04.53.04.5
Quán tính rotor(kg·m²×10⁻⁴)5.46.37.67.6
Moment đỉnh tức thời(N·m)12151218
Tốc độ tối đa(r/min)3600360024003600
Khối lượng(kg)66.87.97.9
Phanh nam châm vĩnh cửuMoment ma sát tĩnh của phanh(N·m)8
Công suất phanh(W)15

Frame 130 mm

Hạng mụcMã motor servo
SCH130102ESCH130132ESCH130152ESCH130202E
Công suất định mức(W)1000130015002000
Driver ghép bộSDV3-4T1.0GSDV3-4T1.0GSDV3-4T1.5GSDV3-4T2.0G
Moment định mức(N·m)4567.7
Tốc độ định mức(r/min)2500250025002500
Dòng định mức(A)2.63.04.04.7
Quán tính rotor(kg·m²×10⁻⁴)8.510.612.615.3
Moment đỉnh tức thời(N·m)12151822
Tốc độ tối đa(r/min)3000300030003000
Khối lượng(kg)7.78.28.910.0
Phanh nam châm vĩnh cửuMoment ma sát tĩnh của phanh(N·m)8
Công suất phanh(W)15
Hạng mụcMã motor servo
SCH130102ASCH130152HSCH130262ESCH130232HSCH130382E
Công suất định mức(W)10001500260023003800
Driver ghép bộSDV3-4T1.0GSDV3-4T1.5GSDV3-4T2.0GSDV3-4T2.0GSDV3-4T4.0G
Moment định mức(N·m)1010101515
Tốc độ định mức(r/min)10001500250015002500
Dòng định mức(A)2.53.56.05.08.8
Quán tính rotor(kg·m²×10⁻⁴)19.419.419.427.727.7
Moment đỉnh tức thời(N·m)2025253030
Tốc độ tối đa(r/min)12001800300018003000
Khối lượng(kg)10.112.19.112.614.5
Phanh nam châm vĩnh cửuMoment ma sát tĩnh của phanh(N·m)16
Công suất phanh(W)25

Frame 180 mm

Hạng mụcMã motor servo
SCH180302HSCH180432H
Công suất định mức(W)30004300
Driver ghép bộSDV3-4T3.0GSDV3-4T4.0G
Moment định mức(N·m)1927
Tốc độ định mức(r/min)15001500
Dòng định mức(A)7.510
Quán tính rotor(kg·m²×10⁻⁴)7096.4
Moment đỉnh tức thời(N·m)4767
Tốc độ tối đa(r/min)18001800
Khối lượng(kg)20.525.5
Phanh nam châm vĩnh cửuMoment ma sát tĩnh của phanh(N·m)30
Công suất phanh(W)35

Kích thước ngoài motor servo

Đơn vị: mm

Frame 60 mm

220 V

Mã motorSCH060201CSCH060401C
L (không phanh)109133
L (có phanh)157181

Frame 80 mm

220 V / 380 V

Mã motorSCH080751CSCH080731BSCH080102E
L (không phanh)151179191
L (có phanh)193221233

Frame 110 mm

220 V / 380 V

Mã motorSCH110122CSCH110152CSCH110122BSCH110182C
L (không phanh)189204219219
L (có phanh)254269284284

Frame 130 mm

220 V / 380 V

Mã motorSCH130102ESCH130132ESCH130152ESCH130102ASCH130152H
L (không phanh)166171179213213
L (có phanh)226231239276276

220 V / 380 V

Mã motorSCH130202ESCH130262ESCH130232HSCH130382E
L (không phanh)192209241231
L (có phanh)252272304294

Frame 180 mm

220 V / 380 V

Mã motorSCH180252HSCH180302HSCH180432H
L (không phanh)226232262
L (có phanh)298304334

Cần chọn đúng model QS servo motor?

Gửi yêu cầu về tải, điện áp và ứng dụng — kỹ thuật QS tư vấn chọn mã, cáp và phụ kiện đồng bộ.

Liên hệ kỹ thuật